Truy xuất nguồn gốc nông sản: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước Nghị định 372/2026/NĐ-CP?
Nông sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà chất lượng sản phẩm thôi chưa đủ. Doanh nghiệp còn phải chứng minh được sản phẩm đến từ đâu, được canh tác, thu mua, kiểm nghiệm, đóng gói và phân phối như thế nào. Vì vậy, truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ một công cụ tạo niềm tin thành một phần quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng và đáp ứng yêu cầu thị trường.
Những nhóm như trái cây tươi, rau củ, chè, cà phê, thủy sản và nông sản chế biến đều có thể hưởng lợi từ việc triển khai sớm. Trong đó, sầu riêng là một ví dụ tiêu biểu đang được khuyến khích tăng cường truy xuất do có giá trị cao và gắn với yêu cầu quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói cũng như tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu.
Trong bối cảnh Nghị định 37/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực và Nghị định 372/2026/NĐ-CP sẽ có hiệu lực từ ngày 01/01/2027, doanh nghiệp nông sản nên chuẩn bị hệ thống dữ liệu ngay từ bây giờ, thay vì chờ đến khi có lộ trình bắt buộc cụ thể cho từng nhóm hàng mới bắt đầu triển khai.
Truy xuất nguồn gốc nông sản là gì?
Truy xuất nguồn gốc nông sản là khả năng theo dõi và xác minh lịch sử của sản phẩm qua các công đoạn trong chuỗi cung ứng, từ vùng trồng đến đơn vị thu mua, sơ chế, kiểm nghiệm, đóng gói, vận chuyển và phân phối.
Một hệ thống truy xuất nguồn gốc đúng nghĩa không chỉ là mã QR dẫn đến một trang giới thiệu sản phẩm. Phía sau mã QR phải có dữ liệu được tổ chức, cập nhật và liên kết theo từng đối tượng, lô hàng và sự kiện phát sinh.
Tùy mô hình sản xuất, dữ liệu có thể bao gồm:
Thông tin doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc hộ sản xuất;
Mã số và thông tin vùng trồng;
Giống cây, diện tích, mùa vụ và thời điểm thu hoạch;
Nhật ký canh tác, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật;
Đơn vị thu mua, khối lượng và thời gian tiếp nhận;
Kết quả kiểm nghiệm dư lượng, kim loại nặng hoặc chỉ tiêu an toàn;
Mã cơ sở đóng gói, quy cách đóng gói và mã lô;
Điều kiện bảo quản, vận chuyển và đơn vị phân phối;
Hồ sơ, chứng nhận hoặc tài liệu có liên quan.
Khi dữ liệu được ghi nhận có hệ thống, doanh nghiệp có thể truy ngược từ một đơn vị hoặc lô nông sản về vùng sản xuất và truy xuôi để biết lô hàng đã được chuyển đến đơn vị nào.

Nghị định 37/2026 và 372/2026 tác động thế nào đến doanh nghiệp nông sản?
Nghị định 37/2026/NĐ-CP quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro và tạo cơ sở để các bộ ban hành danh mục, lộ trình bắt buộc áp dụng truy xuất nguồn gốc. Không phải mọi nông sản đều áp dụng cùng yêu cầu và cùng thời điểm, nhưng những mặt hàng liên quan đến an toàn thực phẩm, kiểm dịch, dư lượng hóa chất, xuất khẩu hoặc có nguy cơ gian lận nguồn gốc cần được ưu tiên chuẩn bị.
Nghị định 372/2026/NĐ-CP đặt ra khung định danh, xác thực và truy xuất trên môi trường số thông qua mã UID, dữ liệu chủ, các sự kiện trọng yếu và kết nối với Nền tảng quốc gia. Tùy đặc thù và mức độ rủi ro, nông sản có thể được truy xuất theo lô, mẻ hoặc đến từng đơn vị hàng hóa.
Đối với nông sản được xác định thuộc nhóm rủi ro cao, việc định danh, xác thực dữ liệu chủ và truy xuất nguồn gốc sẽ được thực hiện bắt buộc theo danh mục, lộ trình và phương thức do cơ quan quản lý chuyên ngành ban hành. Tùy đặc thù sản phẩm, việc truy xuất có thể được tổ chức theo lô, mẻ hoặc đến từng đơn vị hàng hóa. Chẳng hạn, nông sản thu hoạch đồng loạt có thể quản lý theo lô vùng trồng và lô đóng gói; sản phẩm chế biến hoặc đóng gói bán lẻ có thể cần mã riêng đến từng đơn vị sản phẩm.
Do đó, doanh nghiệp nông sản nên chủ động thí điểm trên một vùng nguyên liệu, một cơ sở đóng gói hoặc một dòng sản phẩm trước khi mở rộng. Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp vừa đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng và thị trường nhập khẩu, vừa có thời gian hoàn thiện quy trình để sẵn sàng kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc của Bộ Nông nghiệp và Môi trường khi danh mục và lộ trình cụ thể được áp dụng.
Vì sao doanh nghiệp nông sản cần làm truy xuất nguồn gốc sớm?
1. Chuỗi cung ứng nông sản có nhiều mắt xích
Một lô nông sản có thể đi qua hộ sản xuất, hợp tác xã, đơn vị thu mua, cơ sở sơ chế hoặc đóng gói, đơn vị kiểm nghiệm, vận chuyển, phân phối và xuất khẩu. Nếu dữ liệu chỉ được lưu bằng sổ tay, bảng tính rời rạc hoặc tin nhắn, doanh nghiệp rất khó đối chiếu khi xảy ra sai lệch.
Truy xuất nguồn gốc giúp tạo mối liên kết giữa vùng sản xuất, ngày thu hoạch hoặc khai thác, phiếu tiếp nhận, kết quả kiểm nghiệm, cơ sở đóng gói và lô xuất hàng.
2. Dữ liệu vùng sản xuất và cơ sở đóng gói cần được quản lý đúng
Thông tin vùng trồng, vùng nuôi hoặc cơ sở đóng gói không nên chỉ xuất hiện như một dòng trên bao bì. Doanh nghiệp cần kiểm soát sản lượng, nguồn hàng và lịch sử sử dụng mã để hạn chế sai lệch hoặc không chứng minh được mối liên hệ giữa hàng hóa và vùng nguyên liệu.
Một hệ thống dữ liệu tốt hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu khối lượng thu hoạch với khối lượng thu mua, đóng gói và xuất hàng; đồng thời phát hiện những trường hợp bất thường cần kiểm tra.
3. Khách hàng và thị trường nhập khẩu yêu cầu khả năng truy ngược nhanh
Khi phát hiện lô hàng có vấn đề về kiểm dịch, dư lượng hoặc an toàn thực phẩm, doanh nghiệp phải nhanh chóng xác định lô bị ảnh hưởng, vùng trồng liên quan và các đơn vị đã tiếp nhận hàng. Nếu không có dữ liệu liên kết, phạm vi xử lý có thể bị mở rộng, gây thiệt hại lớn hơn mức cần thiết.
Tùy ngành hàng và thị trường, doanh nghiệp có thể phải chứng minh nguồn nguyên liệu, nhật ký sản xuất, kiểm dịch, kết quả kiểm nghiệm hoặc quá trình bảo quản. Dữ liệu truy xuất giúp tập hợp các thông tin này thành một chuỗi có liên kết, thay vì nhiều bộ hồ sơ tách rời.
Sầu riêng – một ví dụ cần được ưu tiên chuẩn bị
Sầu riêng là một trong những mặt hàng nông sản đang được khuyến khích tăng cường truy xuất nguồn gốc. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã nhấn mạnh việc kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng và thực hiện truy xuất nguồn gốc trong quá trình cấp, duy trì mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói theo yêu cầu của nước nhập khẩu. Tuy nhiên, đây chỉ là một ví dụ trong phạm vi rộng hơn của các nhóm nông sản cần chuẩn hóa dữ liệu để nâng cao khả năng quản lý và tiếp cận thị trường.
4. Doanh nghiệp cần thời gian để chuẩn hóa dữ liệu
Truy xuất nguồn gốc không thể hoàn thiện chỉ trong vài ngày. Doanh nghiệp cần xác định ai nhập dữ liệu, nhập tại công đoạn nào, dùng biểu mẫu gì, ai xác nhận, dữ liệu nào được công khai và dữ liệu nào chỉ phục vụ quản trị.
Triển khai sớm giúp doanh nghiệp thử nghiệm trên một vùng trồng hoặc một lô hàng, sửa quy trình trước khi mở rộng và tránh áp lực chuyển đổi đồng loạt khi yêu cầu bắt buộc được áp dụng.
Lợi ích của truy xuất nguồn gốc đối với doanh nghiệp nông sản

Minh bạch thông tin và nâng cao niềm tin
Người mua, đối tác hoặc người tiêu dùng có thể kiểm tra các thông tin được doanh nghiệp công bố như vùng trồng, mùa vụ, ngày thu hoạch, đơn vị đóng gói và chứng nhận liên quan. Thông tin rõ ràng giúp sản phẩm chuyên nghiệp hơn khi vào siêu thị, chuỗi phân phối hoặc thị trường xuất khẩu.
Quản lý lô hàng hiệu quả hơn
Doanh nghiệp có thể tra cứu sản phẩm theo mã lô, thời gian, vùng nguyên liệu hoặc cơ sở đóng gói, thay vì tìm kiếm thủ công trong nhiều tệp dữ liệu khác nhau.
Khoanh vùng và thu hồi chính xác
Khi phát sinh sự cố, hệ thống hỗ trợ xác định lô nào bị ảnh hưởng, nguyên liệu đến từ đâu và đã được giao cho những đơn vị nào. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xử lý theo phạm vi phù hợp thay vì thu hồi toàn bộ hàng hóa.
Hạn chế gian lận và bảo vệ thương hiệu
Mã QR định danh kết hợp tem có serial, tem niêm phong hoặc vật liệu chống bóc chuyển giúp tăng khả năng nhận diện và kiểm soát bao bì. Tuy nhiên, tem và QR là công cụ hỗ trợ; hiệu quả chống gian lận còn phụ thuộc vào dữ liệu, quy trình xác thực và cách doanh nghiệp kiểm soát việc cấp phát mã.
Tạo nền tảng để kết nối dữ liệu
Khi dữ liệu đã được chuẩn hóa theo sản phẩm, lô hàng và sự kiện, doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc kết nối với hệ thống quản lý nội bộ, đối tác trong chuỗi cung ứng và các nền tảng truy xuất nguồn gốc của cơ quan quản lý khi có yêu cầu.
Doanh nghiệp nên làm truy xuất nguồn gốc như thế nào?
Bước 1: Khảo sát chuỗi cung ứng thực tế
Doanh nghiệp cần vẽ lại hành trình sản phẩm từ vùng sản xuất đến nơi tiêu thụ và xác định các bên tham gia. Các điểm chính có thể gồm canh tác hoặc nuôi trồng, thu hoạch, thu mua, tiếp nhận, kiểm nghiệm, sơ chế, phân loại, đóng gói, xuất kho và phân phối hoặc xuất khẩu.
Bước 2: Xác định đối tượng cần định danh
Không nên tạo mã một cách rời rạc. Doanh nghiệp cần xác định rõ mã cho sản phẩm, vùng sản xuất, cơ sở sơ chế hoặc đóng gói, lô thu hoạch, lô tiếp nhận, lô đóng gói, thùng hàng hoặc từng đơn vị sản phẩm. Quan hệ giữa các mã phải được thiết kế để có thể truy ngược và truy xuôi.
Bước 3: Chọn dữ liệu và sự kiện trọng yếu
Không phải mọi thông tin đều cần hiển thị cho người tiêu dùng. Hệ thống nên chia thành:
Dữ liệu công khai: tên sản phẩm, đơn vị sản xuất, vùng trồng, ngày thu hoạch, cơ sở đóng gói và thông tin doanh nghiệp muốn công bố;
Dữ liệu nghiệp vụ: phiếu thu mua, nhật ký canh tác, kết quả kiểm nghiệm, khối lượng, nhiệt độ bảo quản và lịch sử giao nhận;
Dữ liệu quản trị: người cập nhật, thời gian cập nhật, trạng thái xác nhận, lịch sử chỉnh sửa và cảnh báo bất thường.
Bước 4: Gắn mã QR và tem chứa dữ liệu phù hợp
Mã có thể được in trên tem thùng, tem túi, tem niêm phong hoặc nhãn sản phẩm. Đối với môi trường lạnh, ẩm hoặc bề mặt khó bám, cần lựa chọn vật liệu, loại keo, mực in và cấu trúc tem phù hợp để mã vẫn quét được trong suốt quá trình lưu thông.
Bước 5: Thử nghiệm trên phạm vi nhỏ
Doanh nghiệp nên chọn một vùng trồng, một cơ sở đóng gói và một số lô đại diện để chạy thử. Giai đoạn thí điểm giúp đánh giá chất lượng dữ liệu, thao tác của người dùng, tốc độ in và dán tem, khả năng quét mã cũng như các điểm đứt gãy trong quy trình.
Bước 6: Chuẩn bị khả năng kết nối
Hệ thống cần có khả năng xuất, đồng bộ hoặc chia sẻ dữ liệu theo yêu cầu kỹ thuật phù hợp. Đây là bước quan trọng để tránh tình trạng phần mềm chỉ hoạt động khép kín, không thể trao đổi dữ liệu với hệ thống của đối tác hoặc cơ quan quản lý.
Giải pháp truy xuất nguồn gốc khép kín từ Nguyên Đạt Print
Nguyên Đạt Print phát triển giải pháp NDP Scan, kết hợp nền tảng quản lý dữ liệu với năng lực sản xuất tem nhãn, giúp doanh nghiệp triển khai truy xuất nguồn gốc từ phần mềm đến vật mang dữ liệu trên sản phẩm.
Giải pháp có thể được thiết kế theo từng mô hình thực tế, bao gồm:
Khởi tạo và quản lý thông tin sản phẩm, lô hàng và các công đoạn;
Ghi nhận dữ liệu từ vùng trồng, thu mua, kiểm nghiệm, đóng gói đến phân phối;
Phân quyền tài khoản cho các bên trong chuỗi cung ứng;
Tạo mã QR và serial theo lô, thùng hoặc từng đơn vị sản phẩm;
Hiển thị thông tin truy xuất trên nền tảng web, không yêu cầu người tiêu dùng cài ứng dụng;
Theo dõi lượt quét, thời gian và khu vực quét để hỗ trợ phát hiện bất thường;
Kết hợp QR với tem niêm phong, hologram, VOID, tem vỡ, lớp phủ cào hoặc các cấu trúc bảo mật khác;
Tư vấn vật liệu và sản xuất tem phù hợp với điều kiện bảo quản, vận chuyển của nông sản.
Điểm khác biệt của Nguyên Đạt Print nằm ở mô hình triển khai khép kín: doanh nghiệp được hỗ trợ khảo sát dữ liệu, xây dựng luồng truy xuất, thiết lập phần mềm, tạo mã và sản xuất tem chứa dữ liệu tại cùng một đầu mối. Điều này giúp hạn chế tình trạng phần mềm và tem không tương thích, mã in khó quét hoặc vật liệu tem không phù hợp với môi trường sử dụng.
NDP Scan hiện đang trong quá trình thí điểm và kết nối kỹ thuật với Hệ thống truy xuất nguồn gốc của Bộ Nông nghiệp và Môi trường tại txng.mae.gov.vn. Trạng thái thí điểm này thể hiện định hướng chuẩn bị khả năng liên thông dữ liệu; không nên được hiểu là việc Bộ chứng nhận chất lượng sản phẩm, chứng nhận doanh nghiệp hoặc bảo đảm mọi khách hàng tự động đáp ứng toàn bộ nghĩa vụ pháp lý.
Chuẩn bị sớm để không bị động trước yêu cầu mới
Nghị định 37/2026/NĐ-CP và 372/2026/NĐ-CP cho thấy hoạt động quản lý chất lượng, định danh và truy xuất nguồn gốc đang được chuyển mạnh sang môi trường số. Tuy nhiên, mục tiêu của doanh nghiệp không nên chỉ là “có mã QR” để đối phó quy định.
Một hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả phải giúp doanh nghiệp quản lý được dữ liệu thật, xác định trách nhiệm của từng bên, truy ngược khi có sự cố và tạo nền tảng kết nối trong tương lai. Với nông sản tươi, nông sản chế biến và các sản phẩm có chuỗi cung ứng phức tạp, triển khai sớm chính là cách giảm rủi ro, nâng cao uy tín và chủ động tiếp cận thị trường.
Doanh nghiệp đang cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cho nông sản, thực phẩm, sản phẩm xuất khẩu hoặc hàng hóa chế biến? Hãy liên hệ Nguyên Đạt Print để được khảo sát chuỗi cung ứng và tư vấn giải pháp phù hợp từ phần mềm đến tem truy xuất.

Bình luận